TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใจกว้าง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jai-gwâangRTGS chai-kwang /t͡ɕaj˧.kwaːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไจjaithanh trungphụ âm trungกฺว้างgwâangthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความใจกว้าง (thêm การ/ความ phía trước)

ใจกว้าง nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

Nghĩa của ใจกว้าง

Tính từ

  1. Rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ generous; magnanimous; open-minded.

Câu hỏi thường gặp

ใจกว้าง nghĩa là gì?

ใจกว้าง (tính từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

ใจกว้าง đọc thế nào?

ใจกว้าง đọc là jai-gwâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-kwang; 2 âm tiết: jai (thanh trung), gwâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.