TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rõ ràng tiếng Thái là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Thái là ชัดเจน (tính từ), ชัด (tính từ), ประจักษ์ (tính từ).

ชัดเจน Tính từ

chát-jeenRTGS chat-chen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, minh bạch.

Xem đầy đủ từ "ชัดเจน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชัด Tính từ

chátRTGS chat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "ชัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประจักษ์ Tính từ

bprà-jàkRTGS pra-chak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "ประจักษ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rõ ràng tiếng Thái là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Thái là ชัดเจน (chát-jeen) (tính từ), ชัด (chát) (tính từ), ประจักษ์ (bprà-jàk) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.