ประจักษ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประจักษ์ nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của ประจักษ์
Tính từ
- Rõ ràng, hiển nhiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear; manifest, apparent
Câu hỏi thường gặp
ประจักษ์ nghĩa là gì?
ประจักษ์ (tính từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
ประจักษ์ đọc thế nào?
ประจักษ์ đọc là bprà-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chak; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jàk (thanh thấp).