TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประจักษ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-jàkRTGS pra-chak /pra˨˩.t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungจักjàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความประจักษ์ (thêm การ/ความ phía trước)

ประจักษ์ nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của ประจักษ์

Tính từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear; manifest, apparent

Câu hỏi thường gặp

ประจักษ์ nghĩa là gì?

ประจักษ์ (tính từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

ประจักษ์ đọc thế nào?

ประจักษ์ đọc là bprà-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chak; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.