TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชัดเจน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chát-jeenRTGS chat-chen /t͡ɕʰat̚˦˥.t͡ɕeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชัดchátthanh caophụ âm thấpเจนjeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความชัดเจน (thêm การ/ความ phía trước)

ชัดเจน nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

Nghĩa của ชัดเจน

Tính từ

  1. Rõ ràng, minh bạch. (biên soạn)

Câu ví dụ với ชัดเจน

  • อย่างชัดเจน Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obvious, evident; express, explicit; unambiguous, clear; sure, certain

Câu hỏi thường gặp

ชัดเจน nghĩa là gì?

ชัดเจน (tính từ) nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

ชัดเจน đọc thế nào?

ชัดเจน đọc là chát-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-chen; 2 âm tiết: chát (thanh cao), jeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.