ชัดเจน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชัดเจน nghĩa là rõ ràng, minh bạch.
Nghĩa của ชัดเจน
Tính từ
- Rõ ràng, minh bạch. (biên soạn)
Câu ví dụ với ชัดเจน
- อย่างชัดเจน Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obvious, evident; express, explicit; unambiguous, clear; sure, certain
Câu hỏi thường gặp
ชัดเจน nghĩa là gì?
ชัดเจน (tính từ) nghĩa là rõ ràng, minh bạch.
ชัดเจน đọc thế nào?
ชัดเจน đọc là chát-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-chen; 2 âm tiết: chát (thanh cao), jeen (thanh trung).