ชัด
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chátRTGS chat
/t͡ɕʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชัดchátthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความชัด (thêm การ/ความ phía trước)
ชัด nghĩa là rõ, rõ ràng.
Nghĩa của ชัด
Tính từ
- Rõ, rõ ràng. (biên soạn)
Từ ghép có ชัด
- ชัดเจน — Rõ ràng, minh bạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear; sharp
Câu hỏi thường gặp
ชัด nghĩa là gì?
ชัด (tính từ) nghĩa là rõ, rõ ràng.
ชัด đọc thế nào?
ชัด đọc là chát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat; 1 âm tiết: chát (thanh cao).