TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quấy rầy tiếng Thái là gì?

"quấy rầy" trong tiếng Thái là รบกวน (động từ), กวน (động từ), รำคาญ (động từ).

รบกวน Động từ

róp-guuanRTGS rop-kuan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.

  • ฉันจะพยายามสุดความสามารถที่จะไม่รบกวนการเรียนของเธอ Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

Xem đầy đủ từ "รบกวน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กวน Động từ

guuanRTGS kuan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "กวน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รำคาญ Động từ

ram-kaanRTGS ram-khan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "รำคาญ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Quấy rầy tiếng Thái là gì?

"quấy rầy" trong tiếng Thái là รบกวน (róp-guuan) (động từ), กวน (guuan) (động từ), รำคาญ (ram-kaan) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.