รำคาญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รำคาญ nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của รำคาญ
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to annoy, bother, disturb, or displease; to be annoyed, bothered, disturbed, or displeased.; to bore or tire; to be bored or tired.
Câu hỏi thường gặp
รำคาญ nghĩa là gì?
รำคาญ (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
รำคาญ đọc thế nào?
รำคาญ đọc là ram-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ram-khan; 2 âm tiết: ram (thanh trung), kaan (thanh trung).