TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รำคาญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ram-kaanRTGS ram-khan /ram˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รำramthanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรำคาญ, ความรำคาญ (thêm การ/ความ phía trước)

รำคาญ nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của รำคาญ

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to annoy, bother, disturb, or displease; to be annoyed, bothered, disturbed, or displeased.; to bore or tire; to be bored or tired.

Câu hỏi thường gặp

รำคาญ nghĩa là gì?

รำคาญ (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

รำคาญ đọc thế nào?

รำคาญ đọc là ram-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ram-khan; 2 âm tiết: ram (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.