TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guuanRTGS kuan /kua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กวนguuanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกวน, ความกวน (thêm การ/ความ phía trước)

กวน nghĩa là quấy rầy.

Nghĩa của กวน

Động từ

  1. Quấy rầy.

Từ ghép có กวน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to annoy; to bother; to irritate
  • Động từ to stir; to mix; to blend; to preserve fruit; to make jam

Câu hỏi thường gặp

กวน nghĩa là gì?

กวน (động từ) nghĩa là quấy rầy.

กวน đọc thế nào?

กวน đọc là guuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kuan; 1 âm tiết: guuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.