รบกวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รบกวน nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của รบกวน
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Câu ví dụ với รบกวน
- ฉันจะพยายามสุดความสามารถที่จะไม่รบกวนการเรียนของเธอ Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disturb; to bother; to annoy.
Câu hỏi thường gặp
รบกวน nghĩa là gì?
รบกวน (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
รบกวน đọc thế nào?
รบกวน đọc là róp-guuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rop-kuan; 2 âm tiết: róp (thanh cao), guuan (thanh trung).