TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quản lý tiếng Thái là gì?

"quản lý" trong tiếng Thái là บริหาร (động từ), คุม (động từ).

บริหาร Động từ

bɔɔ-rí-hǎanRTGS bo-ri-han giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý, điều hành, quản trị.

Xem đầy đủ từ "บริหาร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คุม Động từ

kumRTGS khum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm soát, quản lý, giám sát; canh giữ.

Xem đầy đủ từ "คุม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tiếng Thái là gì?

"quản lý" trong tiếng Thái là บริหาร (bɔɔ-rí-hǎan) (động từ), คุม (kum) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.