บริหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริหาร nghĩa là quản lý, điều hành.
Nghĩa của บริหาร
Động từ
- Quản lý, điều hành, quản trị. (biên soạn)
Từ ghép có บริหาร
- ผู้บริหาร — Quản trị viên, nhà quản trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to administer; to govern; to rule; to manage; to handle; to deal with; to explain; to clarify; to exercise (to subject to practice or exertion in order to train, strengthen, or develop)
- Danh từ word, speech; authoritative word, as order, command, etc; exercise (activity that requires physical or mental exertion, especially when performed to develop or maintain fitness)
Câu hỏi thường gặp
บริหาร nghĩa là gì?
บริหาร (động từ) nghĩa là quản lý, điều hành.
บริหาร đọc thế nào?
บริหาร đọc là bɔɔ-rí-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-han; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), hǎan (thanh lên).