คุม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kumRTGS khum
/kʰum˧/ giọng máy của trình duyệt
คุมkumthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การคุม (thêm การ/ความ phía trước)
คุม nghĩa là kiểm soát, quản lý.
Nghĩa của คุม
Động từ
- Kiểm soát, quản lý, giám sát; canh giữ. (biên soạn)
Từ ghép có คุม
- ควบคุม — Kiểm soát, điều khiển, quản lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to control; to oversee; to supervise; to superintend; to gather, to collect; to organise, to systematise
Câu hỏi thường gặp
คุม nghĩa là gì?
คุม (động từ) nghĩa là kiểm soát, quản lý.
คุม đọc thế nào?
คุม đọc là kum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khum; 1 âm tiết: kum (thanh trung).