TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phong cảnh tiếng Thái là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Thái là ทิวทัศน์ (danh từ), ภูมิประเทศ (danh từ).

ทิวทัศน์ Danh từ

tiu-tátRTGS thio-that giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh.

Xem đầy đủ từ "ทิวทัศน์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภูมิประเทศ Danh từ

puu-mí-bprà-têetRTGS phu-mi-pra-thet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh.

Xem đầy đủ từ "ภูมิประเทศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phong cảnh tiếng Thái là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Thái là ทิวทัศน์ (tiu-tát) (danh từ), ภูมิประเทศ (puu-mí-bprà-têet) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.