TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทิวทัศน์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tiu-tátRTGS thio-that /tʰiw˧.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทิวtiuthanh trungphụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทิวทัศน์ nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.

Nghĩa của ทิวทัศน์

Danh từ

  1. Phong cảnh.
  2. Cảnh vật.
  3. Cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenery (natural features of a place); view; landscape

Câu hỏi thường gặp

ทิวทัศน์ nghĩa là gì?

ทิวทัศน์ (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh vật.

ทิวทัศน์ đọc thế nào?

ทิวทัศน์ đọc là tiu-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS thio-that; 2 âm tiết: tiu (thanh trung), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.