TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhiệt kế tiếng Thái là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Thái là ปรอท (danh từ).

ปรอท Danh từ

bpà-rɔ̀ɔtRTGS pa-rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt kế.

Xem đầy đủ từ "ปรอท": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt kế tiếng Thái là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Thái là ปรอท (bpà-rɔ̀ɔt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.