TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhựa tiếng Thái là gì?

"nhựa" trong tiếng Thái là ยาง (danh từ), พลาสติก (danh từ).

ยาง Danh từ

yaangRTGS yang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, mủ.

Xem đầy đủ từ "ยาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พลาสติก Danh từ

pláas-dtìkRTGS phlas-tik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "พลาสติก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhựa tiếng Thái là gì?

"nhựa" trong tiếng Thái là ยาง (yaang) (danh từ), พลาสติก (pláas-dtìk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.