TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำเลี้ยง

nám-líiangRTGS nam-liang /nam˦˥.lia̯ŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpเลี้ยงlíiangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำเลี้ยง nghĩa là nhựa, mủ.

Nghĩa của น้ำเลี้ยง

Danh từ

  1. Nhựa, mủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sap: plant fluid.

Câu hỏi thường gặp

น้ำเลี้ยง nghĩa là gì?

น้ำเลี้ยง (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ.

น้ำเลี้ยง đọc thế nào?

น้ำเลี้ยง đọc là nám-líiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-liang; 2 âm tiết: nám (thanh cao), líiang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.