TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhận tiếng Thái là gì?

"nhận" trong tiếng Thái là รับ (động từ), ได้รับ (động từ), ยอมรับ (động từ).

รับ Động từ

rápRTGS rap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.

Xem đầy đủ từ "รับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ได้รับ Động từ

dâi-rápRTGS dai-rap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận được, nhận.

Xem đầy đủ từ "ได้รับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ยอมรับ Động từ

yɔɔm-rápRTGS yom-rap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận, nhận.

Xem đầy đủ từ "ยอมรับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận tiếng Thái là gì?

"nhận" trong tiếng Thái là รับ (ráp) (động từ), ได้รับ (dâi-ráp) (động từ), ยอมรับ (yɔɔm-ráp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.