TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhìn thấy tiếng Thái là gì?

"nhìn thấy" trong tiếng Thái là เห็น (động từ), แล (động từ).

เห็น Động từ

hěnRTGS hen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, xem.

  • ฉันเห็นนกหลายตัวเมื่อวานนี้ตอนเช้า Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.
  • ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO.

Xem đầy đủ từ "เห็น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แล Động từ

lɛɛRTGS lae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

Xem đầy đủ từ "แล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhìn thấy tiếng Thái là gì?

"nhìn thấy" trong tiếng Thái là เห็น (hěn) (động từ), แล (lɛɛ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.