TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhìn tiếng Thái là gì?

"nhìn" trong tiếng Thái là ดู (động từ), มอง (động từ), เห็น (động từ).

ดู Động từ

duuRTGS du giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Xem đầy đủ từ "ดู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มอง Động từ

mɔɔngRTGS mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

  • มองมาที่ฉันเมื่อฉันคุยกับคุณ! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
  • ทำไมทุกคนมองมาที่ฉัน? Sao ai cũng nhìn tôi thế?

Xem đầy đủ từ "มอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เห็น Động từ

hěnRTGS hen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy, nhìn.

  • ฉันเห็นนกหลายตัวเมื่อวานนี้ตอนเช้า Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.
  • ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO.

Xem đầy đủ từ "เห็น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn tiếng Thái là gì?

"nhìn" trong tiếng Thái là ดู (duu) (động từ), มอง (mɔɔng) (động từ), เห็น (hěn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.