TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhà nước tiếng Thái là gì?

"nhà nước" trong tiếng Thái là ประเทศ (danh từ), รัฐ (danh từ).

ประเทศ Danh từ

bprà-têetRTGS pra-thet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nước.

Xem đầy đủ từ "ประเทศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รัฐ Danh từ

rátRTGS rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nước, quốc gia.

Xem đầy đủ từ "รัฐ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà nước tiếng Thái là gì?

"nhà nước" trong tiếng Thái là ประเทศ (bprà-têet) (danh từ), รัฐ (rát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.