TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nghĩ tiếng Thái là gì?

"nghĩ" trong tiếng Thái là คิด (động từ), นึก (động từ), เดา (động từ).

คิด Động từ

kítRTGS khit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ.

  • ฉันคิดว่านายยกใหม่เป็นคนดี Tôi nghĩ thủ tướng mới là người tốt.

Xem đầy đủ từ "คิด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นึก Động từ

nʉ́kRTGS nuek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ.

Xem đầy đủ từ "นึก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เดา Động từ

daoRTGS dao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc rằng, nghĩ.

Xem đầy đủ từ "เดา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ tiếng Thái là gì?

"nghĩ" trong tiếng Thái là คิด (kít) (động từ), นึก (nʉ́k) (động từ), เดา (dao) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.