TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người máy tiếng Thái là gì?

"người máy" trong tiếng Thái là หุ่นยนต์ (danh từ).

หุ่นยนต์ Danh từ

hùn-yonRTGS hun-yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô, rô bô.

Xem đầy đủ từ "หุ่นยนต์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người máy tiếng Thái là gì?

"người máy" trong tiếng Thái là หุ่นยนต์ (hùn-yon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.