TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หุ่นยนต์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hùn-yonRTGS hun-yon /hun˨˩.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หุ่นhùnthanh thấpphụ âm caoยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

หุ่นยนต์ nghĩa là người máy, rô-bốt.

Nghĩa của หุ่นยนต์

Danh từ

  1. Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô, rô bô.

Câu ví dụ với หุ่นยนต์

  • ฉันไม่ใช่หุ่นยนต์ Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robot

Câu hỏi thường gặp

หุ่นยนต์ nghĩa là gì?

หุ่นยนต์ (danh từ) nghĩa là người máy, rô-bốt.

หุ่นยนต์ đọc thế nào?

หุ่นยนต์ đọc là hùn-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun-yon; 2 âm tiết: hùn (thanh thấp), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.