หุ่นยนต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หุ่นยนต์ nghĩa là người máy, rô-bốt.
Nghĩa của หุ่นยนต์
Danh từ
- Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô, rô bô.
Câu ví dụ với หุ่นยนต์
- ฉันไม่ใช่หุ่นยนต์ Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robot
Câu hỏi thường gặp
หุ่นยนต์ nghĩa là gì?
หุ่นยนต์ (danh từ) nghĩa là người máy, rô-bốt.
หุ่นยนต์ đọc thế nào?
หุ่นยนต์ đọc là hùn-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun-yon; 2 âm tiết: hùn (thanh thấp), yon (thanh trung).