TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mệnh lệnh tiếng Thái là gì?

"mệnh lệnh" trong tiếng Thái là คำสั่ง (danh từ), บัญชา (danh từ), อาณา (danh từ).

คำสั่ง Danh từ

kam-sàngRTGS kham-sang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh lệnh.

Xem đầy đủ từ "คำสั่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บัญชา Danh từ

ban-chaaRTGS ban-cha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh lệnh.

Xem đầy đủ từ "บัญชา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาณา Danh từ

aa-naaRTGS a-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, mệnh lệnh, khiển.

Xem đầy đủ từ "อาณา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mệnh lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh lệnh tiếng Thái là gì?

"mệnh lệnh" trong tiếng Thái là คำสั่ง (kam-sàng) (danh từ), บัญชา (ban-chaa) (danh từ), อาณา (aa-naa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.