TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mất tiếng Thái là gì?

"mất" trong tiếng Thái là ตาย (động từ), เสียชีวิต (động từ).

ตาย Động từ

dtaaiRTGS tai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Xem đầy đủ từ "ตาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เสียชีวิต Động từ

sǐia-chii-wítRTGS sia-chi-wit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

  • เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อน Anh ấy đã mất ba năm trước.

Xem đầy đủ từ "เสียชีวิต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất tiếng Thái là gì?

"mất" trong tiếng Thái là ตาย (dtaai) (động từ), เสียชีวิต (sǐia-chii-wít) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.