TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lịch trình tiếng Thái là gì?

"lịch trình" trong tiếng Thái là ตาราง (danh từ), กำหนดการ (danh từ).

ตาราง Danh từ

dtaa-raangRTGS ta-rang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "ตาราง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กำหนดการ Danh từ

gam-nòt-gaanRTGS kam-not-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "กำหนดการ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch trình tiếng Thái là gì?

"lịch trình" trong tiếng Thái là ตาราง (dtaa-raang) (danh từ), กำหนดการ (gam-nòt-gaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.