TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตารางเวลา

dtaa-raang-wee-laaRTGS ta-rang-we-la /taː˧.raːŋ˧.weː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตาdtaathanh trungphụ âm trungรางraangthanh trungphụ âm thấpเวweethanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตารางเวลา nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.

Nghĩa của ตารางเวลา

Danh từ

  1. Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schedule; timetable

Câu hỏi thường gặp

ตารางเวลา nghĩa là gì?

ตารางเวลา (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.

ตารางเวลา đọc thế nào?

ตารางเวลา đọc là dtaa-raang-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-rang-we-la; 4 âm tiết: dtaa (thanh trung), raang (thanh trung), wee (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.