ตารางเวลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตารางเวลา nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa của ตารางเวลา
Danh từ
- Thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schedule; timetable
Câu hỏi thường gặp
ตารางเวลา nghĩa là gì?
ตารางเวลา (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
ตารางเวลา đọc thế nào?
ตารางเวลา đọc là dtaa-raang-wee-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-rang-we-la; 4 âm tiết: dtaa (thanh trung), raang (thanh trung), wee (thanh trung), laa (thanh trung).