TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตาราง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtaa-raangRTGS ta-rang /taː˧.raːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตาdtaathanh trungphụ âm trungรางraangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตาราง nghĩa là lưới, mạng, bảng, bảng kế.

Nghĩa của ตาราง

Danh từ

  1. Lưới, mạng.
  2. Bảng, bảng kế, biểu.
  3. Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
  4. Thời khóa biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grid; table; schedule, timetable.; square (measure type, as in “square meter”).

Câu hỏi thường gặp

ตาราง nghĩa là gì?

ตาราง (danh từ) nghĩa là lưới, mạng, bảng, bảng kế.

ตาราง đọc thế nào?

ตาราง đọc là dtaa-raang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-rang; 2 âm tiết: dtaa (thanh trung), raang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.