กำหนดการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำหนดการ nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu, thời khóa biểu.
Nghĩa của กำหนดการ
Danh từ
- Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
- Thời khóa biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schedule; agenda; program; timetable
Câu hỏi thường gặp
กำหนดการ nghĩa là gì?
กำหนดการ (danh từ) nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu, thời khóa biểu.
กำหนดการ đọc thế nào?
กำหนดการ đọc là gam-nòt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-not-kan; 3 âm tiết: gam (thanh trung), nòt (thanh thấp), gaan (thanh trung).