TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำหนดการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gam-nòt-gaanRTGS kam-not-kan /kam˧.not̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungหฺนดnòtthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำหนดการ nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu, thời khóa biểu.

Nghĩa của กำหนดการ

Danh từ

  1. Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
  2. Thời khóa biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schedule; agenda; program; timetable

Câu hỏi thường gặp

กำหนดการ nghĩa là gì?

กำหนดการ (danh từ) nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu, thời khóa biểu.

กำหนดการ đọc thế nào?

กำหนดการ đọc là gam-nòt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-not-kan; 3 âm tiết: gam (thanh trung), nòt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.