TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lại tiếng Thái là gì?

"lại" trong tiếng Thái là มา (động từ).

มา Động từ

maaRTGS ma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại.

  • ฉันจะโทรหาพวกเขาพรุ่งนี้เมื่อฉันกลับมา Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
  • เดี๋ยวฉันจะกลับมาเร็วๆนี้ Tôi sẽ sớm trở lại

Xem đầy đủ từ "มา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lại tiếng Thái là gì?

"lại" trong tiếng Thái là มา (maa) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.