Lạ tiếng Thái là gì?
"lạ" trong tiếng Thái là แปลก (tính từ), ประหลาด (tính từ).
แปลก Tính từ
bplɛ̀ɛkRTGS plaek giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
ประหลาด Tính từ
bprà-làatRTGS pra-lat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Thái là gì?
"lạ" trong tiếng Thái là แปลก (bplɛ̀ɛk) (tính từ), ประหลาด (bprà-làat) (tính từ).