TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาฏิหาริย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpaa-dtì-hǎanRTGS pa-ti-han /paː˧.ti˨˩.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาฏิหาริย์ nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Nghĩa của ปาฏิหาริย์

Danh từ

  1. Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miracle.

Câu hỏi thường gặp

ปาฏิหาริย์ nghĩa là gì?

ปาฏิหาริย์ (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

ปาฏิหาริย์ đọc thế nào?

ปาฏิหาริย์ đọc là bpaa-dtì-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-han; 3 âm tiết: bpaa (thanh trung), dtì (thanh thấp), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.