TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kính viễn vọng tiếng Thái là gì?

"kính viễn vọng" trong tiếng Thái là กล้องโทรทรรศน์ (danh từ).

กล้องโทรทรรศน์ Danh từ

glɔ̂ng-too-rá-tátRTGS klong-tho-ra-that giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính thiên văn, kính viễn vọng.

Xem đầy đủ từ "กล้องโทรทรรศน์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính viễn vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính viễn vọng tiếng Thái là gì?

"kính viễn vọng" trong tiếng Thái là กล้องโทรทรรศน์ (glɔ̂ng-too-rá-tát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.