TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kính tiếng Thái là gì?

"kính" trong tiếng Thái là แว่นตา (danh từ).

แว่นตา Danh từ

wɛ̂n-dtaaRTGS waen-ta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.

  • แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn

Xem đầy đủ từ "แว่นตา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính tiếng Thái là gì?

"kính" trong tiếng Thái là แว่นตา (wɛ̂n-dtaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.