TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kí tự tiếng Thái là gì?

"kí tự" trong tiếng Thái là หนังสือ (danh từ), ตัวอักษร (danh từ), อักขระ (danh từ).

หนังสือ Danh từ

nǎng-sʉ̌ʉRTGS nang-sue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái, kí tự.

Xem đầy đủ từ "หนังสือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตัวอักษร Danh từ

dtuua-àk-sɔ̌ɔnRTGS tua-ak-son giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái, kí tự.

Xem đầy đủ từ "ตัวอักษร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อักขระ Danh từ

àk-kà-ràRTGS ak-kha-ra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái, kí tự.

Xem đầy đủ từ "อักขระ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kí tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kí tự tiếng Thái là gì?

"kí tự" trong tiếng Thái là หนังสือ (nǎng-sʉ̌ʉ) (danh từ), ตัวอักษร (dtuua-àk-sɔ̌ɔn) (danh từ), อักขระ (àk-kà-rà) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.