TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อักขระ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
àk-kà-ràRTGS ak-kha-ra /ʔak̚˨˩.kʰa˨˩.raʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อักàkthanh thấpphụ âm trungขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺระràthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อักขระ nghĩa là chữ cái, kí tự.

Nghĩa của อักขระ

Danh từ

  1. Chữ cái, kí tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter; character

Câu hỏi thường gặp

อักขระ nghĩa là gì?

อักขระ (danh từ) nghĩa là chữ cái, kí tự.

อักขระ đọc thế nào?

อักขระ đọc là àk-kà-rà (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-kha-ra; 3 âm tiết: àk (thanh thấp), kà (thanh thấp), rà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.