อักขระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อักขระ nghĩa là chữ cái, kí tự.
Nghĩa của อักขระ
Danh từ
- Chữ cái, kí tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter; character
Câu hỏi thường gặp
อักขระ nghĩa là gì?
อักขระ (danh từ) nghĩa là chữ cái, kí tự.
อักขระ đọc thế nào?
อักขระ đọc là àk-kà-rà (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-kha-ra; 3 âm tiết: àk (thanh thấp), kà (thanh thấp), rà (thanh thấp).