อักษร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อักษร nghĩa là văn tự, chữ, chữ cái, kí tự.
Nghĩa của อักษร
Danh từ
- Văn tự, chữ.
- Chữ cái, kí tự.
Tính từ
- Chữ cái.
- ภาษาจีนมีกี่อักษรTiếng Trung Quốc có bao nhiêu chữ cái?
- อักษรไทยไม่เหมือนอักษรเขมรChữ cái Thái không giống chữ cái Miên.
Từ ghép có อักษร
- ตัวอักษร — Bảng chữ cái.
- อักษรวิจิตร — Bút pháp, thư pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script (for languages); letter, character (of an alphabet or other script)
Câu hỏi thường gặp
อักษร nghĩa là gì?
อักษร (danh từ, tính từ) nghĩa là văn tự, chữ, chữ cái, kí tự.
อักษร đọc thế nào?
อักษร đọc là àk-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-son; 2 âm tiết: àk (thanh thấp), sɔ̌ɔn (thanh lên).