TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hoa tiếng Thái là gì?

"hoa" trong tiếng Thái là ดอก (danh từ), ดอกไม้ (danh từ), บุษบา (danh từ).

ดอก Danh từ

dɔ̀ɔkRTGS dok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

Xem đầy đủ từ "ดอก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ดอกไม้ Danh từ

dɔ̀ɔk-máaiRTGS dok-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

  • เธอขายดอกไม้ Cô ta bán hoa.
  • ดอกไม้ดึงดูดผึ้ง Hoa thu hút ong.

Xem đầy đủ từ "ดอกไม้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บุษบา Danh từ

bùt-sà-baaRTGS but-sa-ba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

Xem đầy đủ từ "บุษบา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa tiếng Thái là gì?

"hoa" trong tiếng Thái là ดอก (dɔ̀ɔk) (danh từ), ดอกไม้ (dɔ̀ɔk-máai) (danh từ), บุษบา (bùt-sà-baa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.