TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Học tập tiếng Thái là gì?

"học tập" trong tiếng Thái là ศึกษา (động từ).

ศึกษา Động từ

sʉ̀k-sǎaRTGS suek-sa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, học tập.

Xem đầy đủ từ "ศึกษา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học tập tiếng Thái là gì?

"học tập" trong tiếng Thái là ศึกษา (sʉ̀k-sǎa) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.