TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hải quân tiếng Thái là gì?

"hải quân" trong tiếng Thái là กองทัพเรือ (danh từ).

กองทัพเรือ Danh từ

gɔɔng-táp-rʉʉaRTGS kong-thap-ruea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải quân.

Xem đầy đủ từ "กองทัพเรือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hải quân tiếng Thái là gì?

"hải quân" trong tiếng Thái là กองทัพเรือ (gɔɔng-táp-rʉʉa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.