TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hành trình tiếng Thái là gì?

"hành trình" trong tiếng Thái là ทาง (danh từ), เส้นทาง (danh từ).

ทาง Danh từ

taangRTGS thang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành trình, lộ trình.

Xem đầy đủ từ "ทาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เส้นทาง Danh từ

sên-taangRTGS sen-thang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành trình, lộ trình.

Xem đầy đủ từ "เส้นทาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành trình tiếng Thái là gì?

"hành trình" trong tiếng Thái là ทาง (taang) (danh từ), เส้นทาง (sên-taang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.