TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Gần tiếng Thái là gì?

"gần" trong tiếng Thái là ใกล้ (tính từ), เกือบ (phó từ).

ใกล้ Tính từ

glâiRTGS klai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

  • บ้านของเขาอยู่ใกล้รถไฟใต้ดิน Nhà anh ta ở gần đường ngầm.
  • มันอยู่ใกล้ที่นี่หรือเปล่า Ở gần đây hả?

Xem đầy đủ từ "ใกล้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เกือบ Phó từ

gʉ̀ʉapRTGS kueap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

Xem đầy đủ từ "เกือบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần tiếng Thái là gì?

"gần" trong tiếng Thái là ใกล้ (glâi) (tính từ), เกือบ (gʉ̀ʉap) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.