เกือบ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gʉ̀ʉapRTGS kueap
/kɯa̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เกือบgʉ̀ʉapthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกือบ nghĩa là gần, gần như.
Nghĩa của เกือบ
Phó từ
- Gần, gần như, hầu như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost, nearly
Câu hỏi thường gặp
เกือบ nghĩa là gì?
เกือบ (phó từ) nghĩa là gần, gần như.
เกือบ đọc thế nào?
เกือบ đọc là gʉ̀ʉap (phiên âm có dấu thanh), RTGS kueap; 1 âm tiết: gʉ̀ʉap (thanh thấp).