TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Du lịch tiếng Thái là gì?

"du lịch" trong tiếng Thái là เดินทาง (động từ), ท่องเที่ยว (động từ), ทัวร์ (danh từ).

เดินทาง Động từ

dəən-taangRTGS doen-thang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du lịch.

  • ผู้คนมากมายชอบที่จะเดินทาง Nhiều người thích đi du lịch.

Xem đầy đủ từ "เดินทาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ท่องเที่ยว Động từ

tɔ̂ng-tîaoRTGS thong-thiao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du lịch.

Xem đầy đủ từ "ท่องเที่ยว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทัวร์ Danh từ

tuuaRTGS thua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du lịch, lữ hành.

Xem đầy đủ từ "ทัวร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

การท่องเที่ยว Danh từ

gaan-tɔ̂ng-tîaoRTGS kan-thong-thiao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự du lịch, du lịch, lữ hành.

  • ฉันชอบการท่องเที่ยว Tôi thích đi du lịch.

Xem đầy đủ từ "การท่องเที่ยว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Du lịch tiếng Thái là gì?

"du lịch" trong tiếng Thái là เดินทาง (dəən-taang) (động từ), ท่องเที่ยว (tɔ̂ng-tîao) (động từ), ทัวร์ (tuua) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.