Dụng cụ tiếng Thái là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Thái là เครื่องมือ (danh từ), อุปกรณ์ (danh từ).
เครื่องมือ Danh từ
krʉ̂ʉang-mʉʉRTGS khrueang-mue giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ.
Xem đầy đủ từ "เครื่องมือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
อุปกรณ์ Danh từ
ù-bpà-gɔɔnRTGS u-pa-kon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ tiếng Thái là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Thái là เครื่องมือ (krʉ̂ʉang-mʉʉ) (danh từ), อุปกรณ์ (ù-bpà-gɔɔn) (danh từ).