TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dụng cụ tiếng Thái là gì?

"dụng cụ" trong tiếng Thái là เครื่องมือ (danh từ), อุปกรณ์ (danh từ).

เครื่องมือ Danh từ

krʉ̂ʉang-mʉʉRTGS khrueang-mue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ.

Xem đầy đủ từ "เครื่องมือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อุปกรณ์ Danh từ

ù-bpà-gɔɔnRTGS u-pa-kon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng.

Xem đầy đủ từ "อุปกรณ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dụng cụ tiếng Thái là gì?

"dụng cụ" trong tiếng Thái là เครื่องมือ (krʉ̂ʉang-mʉʉ) (danh từ), อุปกรณ์ (ù-bpà-gɔɔn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.