TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dạo tiếng Thái là gì?

"dạo" trong tiếng Thái là เตร่ (động từ), เดินเล่น (động từ).

เตร่ Động từ

dtrèeRTGS tre giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

Xem đầy đủ từ "เตร่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เดินเล่น Động từ

dəən-lênRTGS doen-len giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

  • ทอมพาสุนัขของเขาไปเดินเล่นทุกเช้า Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.

Xem đầy đủ từ "เดินเล่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạo tiếng Thái là gì?

"dạo" trong tiếng Thái là เตร่ (dtrèe) (động từ), เดินเล่น (dəən-lên) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.