TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตร่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtrèeRTGS tre /treː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตฺร่dtrèethanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเตร่ (thêm การ/ความ phía trước)

เตร่ nghĩa là đi dạo, dạo.

Nghĩa của เตร่

Động từ

  1. Đi dạo, dạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wander; to stroll

Câu hỏi thường gặp

เตร่ nghĩa là gì?

เตร่ (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.

เตร่ đọc thế nào?

เตร่ đọc là dtrèe (phiên âm có dấu thanh), RTGS tre; 1 âm tiết: dtrèe (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.