TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chồng tiếng Thái là gì?

"chồng" trong tiếng Thái là สามี (danh từ), คู่สมรส (danh từ), ผัว (danh từ).

สามี Danh từ

sǎa-miiRTGS sa-mi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • ฉันกินข้าวเย็นกับสามีของฉัน Tôi đang ăn tối với chồng.
  • สามีของฉันเป็นคนดี Chồng tôi là một người tốt.

Xem đầy đủ từ "สามี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คู่สมรส Danh từ

kûu-sǒm-rótRTGS khu-som-rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.

Xem đầy đủ từ "คู่สมรส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผัว Danh từ

pǔuaRTGS phua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

Xem đầy đủ từ "ผัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chồng tiếng Thái là gì?

"chồng" trong tiếng Thái là สามี (sǎa-mii) (danh từ), คู่สมรส (kûu-sǒm-rót) (danh từ), ผัว (pǔua) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.