TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chương trình tiếng Thái là gì?

"chương trình" trong tiếng Thái là ละคร (danh từ), โปรแกรม (danh từ).

ละคร Danh từ

lá-kɔɔnRTGS la-khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

Xem đầy đủ từ "ละคร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

โปรแกรม Danh từ

bproo-grɛmRTGS pro-kraem giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

  • ไม่สามารถเรียกใช้โปรแกรมนี้ในโหมด DOS ได้ Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "โปรแกรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chương trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Thái là gì?

"chương trình" trong tiếng Thái là ละคร (lá-kɔɔn) (danh từ), โปรแกรม (bproo-grɛm) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.